initial offering
Định nghĩa
Danh từ:
- Đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng: "initial offering" là lần đầu tiên một công ty phát hành và chào bán cổ phiếu của mình cho công chúng, thường thông qua thị trường chứng khoán. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong tài chính và đầu tư.
Ví dụ sử dụng
- (Đợt chào bán cổ phiếu lần đầu của công ty đã được các nhà đầu tư mong đợi rất nhiều.)
- (Sau đợt chào bán cổ phiếu lần đầu, giá cổ phiếu đã tăng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go public via an initial offering": niêm yết công khai thông qua đợt chào bán lần đầu.
- Many startups choose to go public via an initial offering to raise capital. (Nhiều công ty khởi nghiệp chọn niêm yết công khai thông qua đợt chào bán lần đầu để huy động vốn.)
"initial offering price": giá chào bán lần đầu.
- The initial offering price was set at $20 per share. (Giá chào bán lần đầu được đặt ở mức 20 đô la mỗi cổ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Initial public offering (IPO) (n): cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- The company's IPO was a huge success. (Đợt IPO của công ty là một thành công lớn.)
- Secondary offering (n): đợt chào bán cổ phiếu thứ cấp (sau lần đầu).
- A secondary offering may follow the initial offering. (Một đợt chào bán thứ cấp có thể diễn ra sau đợt chào bán lần đầu.)
Từ đồng nghĩa
- IPO: viết tắt của Initial Public Offering, nghĩa tương tự.
- Stock debut: lần đầu ra mắt cổ phiếu trên thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go public: niêm yết công khai, trở thành công ty đại chúng.
- The company decided to go public with its initial offering. (Công ty quyết định niêm yết công khai với đợt chào bán lần đầu.)
List on: niêm yết trên (sàn giao dịch).
- They plan to list their initial offering on the New York Stock Exchange. (Họ dự định niêm yết đợt chào bán lần đầu trên Sàn giao dịch Chứng khoán New York.)
Thành ngữ liên quan
- Get in on the ground floor: tham gia từ đầu (thường dùng khi nói về đầu tư IPO).
- Investors who got in on the ground floor of the initial offering made a fortune. (Các nhà đầu tư tham gia từ đầu đợt chào bán lần đầu đã kiếm được một gia tài.)